Trong trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế – Tài chính, PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng, Trưởng Ban Quản lý Khoa học (Học viện Tài chính) nhấn mạnh, trước làn sóng chuyển đổi số và sự phát triển của kinh tế tri thức, sinh viên ngành kinh tế – tài chính không thể chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn. Việc chủ động trang bị kỹ năng công nghệ, tư duy liên ngành và năng lực học tập suốt đời sẽ là chìa khóa giúp người học thích ứng nhanh, nắm bắt cơ hội và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động.
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng, Trưởng Ban Quản lý Khoa học (Học viện Tài chính).
Phóng viên: Thưa ông, khoa học công nghệ đóng vai trò như thế nào trong việc thúc đẩy năng suất và tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới?
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng: Có thể khẳng định rằng, thế giới hiện nay đã bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức, và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Chúng ta đã xác định rõ định hướng phát triển dựa trên nền kinh tế tri thức, trong đó khoa học công nghệ giữ vai trò trung tâm. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng phát triển và tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Khoa học công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà chính là động lực then chốt giúp nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quốc gia đều coi khoa học công nghệ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Đối với Việt Nam, việc đẩy mạnh đầu tư và ứng dụng công nghệ sẽ tạo điều kiện để rút ngắn khoảng cách phát triển, đồng thời tận dụng tốt các cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp mới.
Đặc biệt, các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và công nghệ cao đang được chú trọng để trở thành “hạt nhân” thúc đẩy đổi mới. Những công nghệ này không chỉ tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới mà còn làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc ứng dụng khoa học công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, tối ưu chi phí và đổi mới mô hình sản xuất. Đồng thời, trong khu vực công, công nghệ góp phần cải thiện quản trị, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Đây chính là yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất tổng hợp, phá vỡ các giới hạn truyền thống của tăng trưởng và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.
Phóng viên: Vậy để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, Việt Nam cần ưu tiên phát triển những công nghệ nào, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính – ngân hàng và quản trị kinh tế?
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng: Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh, thậm chí hướng tới mức 2 con số, nhưng vẫn phải đảm bảo ổn định vĩ mô và phát triển bền vững. Đây là bài toán khó, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ Nhà nước, doanh nghiệp đến toàn xã hội. Áp lực không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở chất lượng tăng trưởng và khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế toàn cầu.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã được xác định là những trụ cột then chốt. Việt Nam cần ưu tiên phát triển các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ số và hướng tới các lĩnh vực tiên tiến như công nghệ lượng tử. Đây là những nền tảng quan trọng giúp tạo ra bước đột phá về năng suất, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Việc ứng dụng các công nghệ này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn hỗ trợ khu vực công cải thiện năng lực quản trị. Nhờ vậy, quy trình xử lý công việc trở nên nhanh gọn, minh bạch hơn, góp phần nâng cao chất lượng điều hành. Từ đó, nền kinh tế có thể phát triển đồng bộ, bền vững và thích ứng tốt hơn với những thách thức trong giai đoạn mới.
Phóng viên: Ông đánh giá như thế nào về vai trò của các cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường đại học, trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao?
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng: Con người luôn là yếu tố trung tâm, quyết định sự thành công của quá trình phát triển khoa học công nghệ. Do đó, các cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường đại học, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế. Đây không chỉ là nơi truyền đạt tri thức mà còn là môi trường hình thành tư duy đổi mới, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thời kỳ phát triển mới.
Cần đưa khoa học công nghệ vào giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn hiệu quả.
Trước những biến đổi nhanh chóng của công nghệ, nhiều trường đại học đã chủ động chuyển đổi mô hình đào tạo theo hướng đa ngành, liên ngành. Chương trình học không còn bó hẹp trong kiến thức truyền thống mà được tích hợp với công nghệ hiện đại. Cách tiếp cận này giúp người học nâng cao khả năng thích ứng, linh hoạt trước những thay đổi của thị trường lao động và yêu cầu thực tiễn ngày càng đa dạng.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, điều quan trọng là trang bị cho sinh viên tư duy học tập suốt đời, khả năng tự học và học liên ngành. Đồng thời, cần thúc đẩy sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và Nhà nước. Sự phối hợp này sẽ giúp đưa khoa học công nghệ vào giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn một cách hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Phóng viên: Theo ông, Việt Nam cần có những chính sách gì để thúc đẩy sự gắn kết giữa nghiên cứu trong trường đại học và nhu cầu của doanh nghiệp?
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng: Thể chế và chính sách đóng vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong thời gian qua, Việt Nam đã tích cực hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Những định hướng này không chỉ giúp khơi thông nguồn lực mà còn tạo động lực để các chủ thể trong nền kinh tế mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực khoa học công nghệ.
Một trong những giải pháp quan trọng là phát triển các quỹ đổi mới sáng tạo, quỹ chuyển đổi số và đặc biệt là các quỹ nghiên cứu có khả năng chấp nhận rủi ro. Các lĩnh vực công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo hay công nghệ lượng tử đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và mức độ rủi ro cao, do đó cần có cơ chế tài chính đủ linh hoạt để hỗ trợ và khuyến khích đầu tư.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đặt hàng và đấu thầu các nhiệm vụ khoa học công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và xã hội. Khi các kết quả nghiên cứu được định hướng từ nhu cầu thực tế, công nghệ sẽ không còn bó hẹp trong phòng thí nghiệm mà được ứng dụng rộng rãi, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Phóng viên: Vậy theo ông, trong bối cảnh chuyển đổi số, sinh viên ngành kinh tế – tài chính cần trang bị những kỹ năng và tư duy gì?
PGS.TS. Ngô Thanh Hoàng: Theo tôi, sinh viên cần chủ động thay đổi tư duy học tập để thích ứng với yêu cầu mới. Việc học không còn giới hạn trong một ngành mà đòi hỏi sự kết hợp đa ngành, đặc biệt giữa kinh tế và công nghệ. Cách tiếp cận này giúp người học mở rộng kiến thức, nâng cao khả năng thích nghi và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động hiện đại.
Người học trong lĩnh vực công nghệ cần có hiểu biết nhất định về kinh tế để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn. Ngược lại, sinh viên ngành kinh tế cũng cần trang bị kiến thức công nghệ ở mức phù hợp. Sự giao thoa này giúp nâng cao năng lực làm việc trong môi trường số hóa, đồng thời tạo ra những giá trị mới trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị doanh nghiệp.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, điều quan trọng là xây dựng năng lực học tập suốt đời, khả năng tự học và kỹ năng làm việc nhóm. Các trường đại học cần tạo điều kiện để sinh viên tham gia các nhóm nghiên cứu, tăng cường trải nghiệm thực tiễn. Qua đó, sinh viên không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông về những chia sẻ!